Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Tibetan terrier


noun
breed of medium-sized terriers bred in Tibet resembling Old English sheepdogs with fluffy curled tails
Syn:
chrysanthemum dog
Hypernyms:
terrier


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.